WCO 分类路径
- 章63其他纺织制成品
- 品目6302寝具、餐具、盥洗用织物及厨房用织物
- 子目630260棉制毛巾织物或类似毛圈织物的盥洗及厨房用布
- 国家码63026000- Toilet linen and kitchen linen, of terry towelling or similar terry fabrics, of cotton
63026000
"- Toilet linen and kitchen linen, of terry towelling or similar terry fabrics, of cotton"
HS 编码 63026000 在越南税则中对应的商品为"- Toilet linen and kitchen linen, of terry towelling or similar terry fabrics, of cotton"。越南海关对该编码商品征收MFN 税率 18、优惠税率 12。法定计量单位为kg/unit。该商品涉及 4 项进口管理规定或禁限措施,详见合规章节。目前有 22 项自贸协定优惠税率可适用于该编码。
税率清单
| 类别 | 税率 |
|---|---|
MFN 税率 MFN rate | 18 |
优惠税率 Preferential rate | 12 |
增值税 VAT | 8/10 |
自贸协定优惠税率
22 项特惠可选 · 需原产地证明
| 协定 / 特惠 | 税率 |
|---|---|
| ACFTA | 0% |
| ATIGA | 0% |
| AJCEP | 0% |
| VJEPA | 0% |
| AKFTA | 0% |
| AANZFTA | 0% |
| AIFTA | 0% |
| VKFTA | 0% |
| VCFTA | 0% |
| VN-EAEU | 0% |
| CPTPP | 0% |
| AHKFTA | 0% |
| EVFTA | 0% |
| UKVFTA | 0% |
| VN-LAO | 0% |
| RCEP-A | 0% |
| RCEP-B | 0% |
| RCEP-C | 0% |
| RCEP-D | 0% |
| RCEP-E | 0% |
| RCEP-F | 0% |
| VIFTA | 6.9% |
合规与管制
4 项进口管理规定 / 禁限 / 许可证要求
Hàng tiêu dùng QSD cấp NK
08/2023/TT-BCT - PL1.I
法规约束
HH tạm ngừng KD TNTX CK
08/2023/TT-BCT - PL2
法规约束
Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới
42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT
法规约束
DM mặt hàng đã được cắt giảm kiểm tra chuyên ngành
765/QĐ-BCT ngày 29/03/2019
法规约束
全球对照
同一 HS 6 位前缀 6302.60 在其他国家的税率对照