WCO 分类路径

  1. 44木及木制品
  2. 品目4421其他木制品AI 译
  3. 子目442199其他AI 译
  4. 国家码44219995- - - - Sticks of a kind used for making joss sticks

44219995

"- - - - Sticks of a kind used for making joss sticks"

HS 编码 44219995(第 44 章「木及木制品」;品目 4421「其他木制品」;子目 442199「其他」)在越南税则中对应"- - - - Sticks of a kind used for making joss sticks"。越南海关对该编码商品征收MFN 税率 0、优惠税率 0。法定计量单位为kg/unit。该商品涉及 6 项进口管理规定或禁限措施,详见合规章节。目前有 23 项自贸协定优惠税率可适用于该编码。

税率清单

类别税率
MFN 税率
MFN rate
0
优惠税率
Preferential rate
0
增值税
VAT
8/10

自贸协定优惠税率

23 项特惠可选 · 需原产地证明

协定 / 特惠税率
ACFTA0%
ATIGA0%
AJCEP0%
VJEPA0%
AKFTA0%
AANZFTA0%
AIFTA0%
VKFTA0%
VCFTA0%
VN-EAEU0%
CPTPP0%
VNCU0%
VN-LAO0%
RCEP-A0%
RCEP-B0%
RCEP-C0%
RCEP-D0%
RCEP-E0%
RCEP-F0%
AHKFTA5%
EVFTA3,1
UKVFTA3,1
VIFTA14.3%

合规与管制

6 项进口管理规定 / 禁限 / 许可证要求

Hàng tiêu dùng QSD cấp NK

08/2023/TT-BCT - PL1.I
法规约束

HH tạm ngừng KD TNTX CK

08/2023/TT-BCT - PL2
法规约束

Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới

42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT
法规约束

DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân

42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT
法规约束

Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT sau TQ, trước khi đưa ra thị trường

12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT
法规约束

Gỗ và SP chế biến từ gỗ khi XK phải có HS lâm sản hợp pháp

01/2024/TT-BNNPTNT M21
法规约束

同一 HS 6 位前缀 4421.99 在其他国家的税率对照

44219995 · - - - - Sticks of a kind used for making joss sticks · 越南 · Treayo · 全球关税