WCO 分类路径
- 章44木及木制品
- 品目4403原木,不论是否去皮或粗略平整
- 子目440321其他针叶木
- 国家码44032110- - - Baulks, sawlogs and veneer logs
44032110
"- - - Baulks, sawlogs and veneer logs"
HS 编码 44032110(第 44 章「木及木制品」;品目 4403「原木,不论是否去皮或粗略平整」;子目 440321「其他针叶木」)在越南税则中对应"- - - Baulks, sawlogs and veneer logs"。越南海关对该编码商品征收MFN 税率 5、优惠税率 0。法定计量单位为kg/m3。该商品涉及 7 项进口管理规定或禁限措施,详见合规章节。目前有 22 项自贸协定优惠税率可适用于该编码。
税率清单
| 类别 | 税率 |
|---|---|
MFN 税率 MFN rate | 5 |
优惠税率 Preferential rate | 0 |
增值税 VAT | 8/10 |
自贸协定优惠税率
22 项特惠可选 · 需原产地证明
| 协定 / 特惠 | 税率 |
|---|---|
| ACFTA | 0% |
| ATIGA | 0% |
| AJCEP | 0% |
| VJEPA | 0% |
| AKFTA | 0% |
| AANZFTA | 0% |
| AIFTA | 0% |
| VKFTA | 0% |
| VCFTA | 0% |
| VN-EAEU | 0% |
| CPTPP | 0% |
| AHKFTA | 0% |
| EVFTA | 0% |
| UKVFTA | 0% |
| VN-LAO | 0% |
| VIFTA | 0% |
| RCEP-A | 0% |
| RCEP-B | 0% |
| RCEP-C | 0% |
| RCEP-D | 0% |
| RCEP-E | 0% |
| RCEP-F | 0% |
合规与管制
7 项进口管理规定 / 禁限 / 许可证要求
Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới
42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT
法规约束
DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân
42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT
法规约束
HH là mẫu vật thực vật rừng nguy cấp, quý hiếm
法规约束
thực vật thuộc các phụ lục CITES
17/2023/TT-BNNPTNT
法规约束
Kiểm dịch thực vật
01/2024/TT-BNNPTNT M9
需检验检疫
Cấm XK gỗ tròn, gỗ xẻ từ gỗ rừng tự nhiên trong nước
01/2024/TT-BNNPTNT M20
禁止进口
Gỗ và SP chế biến từ gỗ khi XK phải có HS lâm sản hợp pháp
01/2024/TT-BNNPTNT M21
法规约束
同一 HS 6 位前缀 4403.21 在其他国家的税率对照